old squaw
Định nghĩa
Danh từ: "old squaw" là một loài vịt biển đuôi dài phổ biến ở các vùng phía bắc của Hoa Kỳ. Loài vịt này thường được tìm thấy ở các khu vực ven biển và hồ nước lạnh, có bộ lông đặc trưng với màu sắc thay đổi theo mùa.
Ví dụ sử dụng
- (Loài vịt biển đuôi dài này nổi tiếng với những chiếc lông đuôi dài đặc biệt.)
- (Vào mùa đông, những con vịt biển đuôi dài di cư về phía nam để tìm vùng nước ấm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spot an old squaw": phát hiện hoặc nhìn thấy loài vịt này.
- Birdwatchers often travel to the Arctic to spot old squaws. (Những người ngắm chim thường đi đến Bắc Cực để phát hiện loài vịt biển đuôi dài.)
"old squaw habitat": môi trường sống của loài vịt này.
- The old squaw habitat includes tundra ponds and coastal marshes. (Môi trường sống của vịt biển đuôi dài bao gồm các ao hồ trên lãnh nguyên và đầm lầy ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
Long-tailed duck (danh từ): tên gọi khác phổ biến hơn của "old squaw" trong tiếng Anh hiện đại.
- The long-tailed duck is the same species as the old squaw. (Vịt đuôi dài chính là cùng loài với vịt biển đuôi dài.)
Clangula hyemalis (danh từ): tên khoa học của loài vịt này.
- Clangula hyemalis is the scientific name for the old squaw. (Clangula hyemalis là tên khoa học của loài vịt biển đuôi dài.)
Từ đồng nghĩa
- Long-tailed duck: vịt đuôi dài (tên gọi thay thế phổ biến).
- Sea duck: vịt biển (chỉ chung các loài vịt sống ở biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fly south: bay về phía nam (hành động di cư của loài vịt này).
- Old squaws fly south every autumn. (Vịt biển đuôi dài bay về phía nam vào mỗi mùa thu.)
Dive for food: lặn tìm thức ăn (hành động kiếm ăn của loài vịt này).
- Old squaws dive for food in cold northern waters. (Vịt biển đuôi dài lặn tìm thức ăn trong vùng nước lạnh ở phía bắc.)
Thành ngữ liên quan
- As rare as an old squaw: hiếm như vịt biển đuôi dài (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ điều gì đó rất hiếm gặp).
- Finding that antique vase is as rare as an old squaw. (Tìm thấy chiếc bình cổ đó hiếm như vịt biển đuôi dài vậy.)